베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chịu ảnh hưởng" (1)
chịu ảnh hưởng
영어
구be affected, suffer impact
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
South Asian countries will be immediately affected.
관련 단어 "chịu ảnh hưởng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chịu ảnh hưởng" (3)
Hôm nay khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao.
Today the area is under a high pressure system.
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
South Asian countries will be immediately affected.
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
South Asian countries will be immediately affected.
